學華語Kaori Dict

陀羅尼

giản thể: 陀罗尼

tuóluó

ㄊㄨㄛˊ ㄌㄨㄛˊ ㄋㄧˊ

ĐÀ LA NI

  1. 1.thần chú (tiếng Phạn: dharani)
  2. 2.tụng niệm tôn giáo (khuyến khích điều thiện và ngăn chặn điều ác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陀羅尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict