學華語Kaori Dict

彌陀

giản thể: 弥陀

tuó

ㄇㄧˊ ㄊㄨㄛˊ

DI ĐÀ

  1. 1.A-di-đà, Đức Phật của cõi Tây Phương Cực Lạc
  2. 2.viết tắt của 阿彌陀佛|阿弥陀佛
  3. 3.Mi Đà hoặc Mituo, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彌陀 nghĩa là gì? · Kaori Dict