學華語Kaori Dict

tuó

ㄊㄨㄛˊ

ĐÀ

  1. 1.(phiên âm)
  2. 2.dốc
  3. 3.bờ dốc đứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿彌陀佛。

    ĒmítuóFó。

    Amen

  • 2

    這條巷是條死巷,如何有這頭陀連日來這裡敲木魚叫佛?

    zhè tiáo xiàng shì tiáo sǐxiàng, rúhé yǒu zhè tóutuó liánrì lái zhè lǐ qiāo mùyú jiào Fó?

    Con hẻm này là con hẻm chết, làm sao có được đầu陀 liên tục đến đây gõ mõ gọi Phật?

  • 3

    這艘船航行通過了直布羅陀海峽。

    zhè sōu chuán hángxíng tōngguò le ZhíbùluótuóHǎixiá。

    Con tàu đã qua kênh Gibraltar

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陀 nghĩa là gì? · Kaori Dict