學華語Kaori Dict

tuō

ㄊㄨㄛ

THÁC

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
  2. 2.vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay)
  3. 3.(hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi mua
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.yêu cầu; nhờ vả; ủy thác (biến thể của 託|托[tuo1])
  2. 5.torr (đơn vị áp suất)

Cách đọc khác:tuōtin tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    請托人帶個話。

    qǐng tuō rén dài gè huà

    Anh ấy nhờ người khác mang lời nhắn

  • 2

    叫托馬斯!

    jiào Tuōmǎsī!

    Gọi Thomas!

  • 3

    托馬斯不餓。

    Tuōmǎsī bù è。

    Thomas không đói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托 nghĩa là gì? · Kaori Dict