學華語Kaori Dict

giản thể:

tuō

ㄊㄨㄛ

THOÁT

HSK 4TOCFL 2V
  1. 1.rụng
  2. 2.cởi
  3. 3.thoát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thoát khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    她脫了圍巾和外套。

    tā tuō le wéi jīn hé wài tào

    Cô ấy tháo khăn quấn cổ và áo khoác

  • 2

    他脫了外衣。

    tā tuō le wài yī

    Anh ta bỏ áo ngoài

  • 3

    請把襯衫脫了。

    qǐng bǎ chènshān tuō le。

    Hãy tháo áo sơ mi ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫 nghĩa là gì? · Kaori Dict