字義Nghĩa
tách ra, bóc ra, lộtmáy dịch
tuōTHOÁT
- 1.rụng
- 2.cởi
- 3.thoát
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 脫離tách rời khỏi
- 脫身thoát khỏi
- 脫口而出
- 脫落rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.)
- 脫穎而出bộc lộ tài năng (thành ngữ)
- 脫節rời ra
- 脫手thoát khỏi
- 脫水làm khô
- 脫逃bỏ trốn
- 脫胎換骨thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
- 擺脫thoát khỏi
- 解脫tháo gỡ
- 掙脫vùng ra
- 跳脫
- 逃脫chạy trốn
- 超脫đứng ngoài cuộc