- 1.bộc lộ tài năng (thành ngữ)
- 2.nổi bật hơn người khác; xuất chúng

例句Câu ví dụ
- 1
身著西裝,他脫穎而出。
shēnzhuó xīzhuāng, tā tuōyǐngérchū。
Đeo áo sơ mi, anh ấy nổi bật
- 2
瑪麗從500個候選人中脫穎而出。
Mǎlì cóng 5 0 0 gě hòuxuǎnrén zhōng tuōyǐngérchū。
Mary nổi bật среди 500 ứng viên.
- 3
瑪麗從大約500名申請者中脫穎而出。
Mǎlì cóng dàyuē 5 0 0 míng shēnqǐng zhě zhōng tuōyǐngérchū。
Mary nổi bật giữa khoảng 500 ứng viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.