學華語Kaori Dict

脫穎而出

giản thể: 脱颖而出

tuōyǐngérchū

ㄊㄨㄛ ㄧㄥˇ ㄦˊ ㄔㄨ

THOÁT DĨNH NHI XUẤT

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.bộc lộ tài năng (thành ngữ)
  2. 2.nổi bật hơn người khác; xuất chúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    身著西裝,他脫穎而出。

    shēnzhuó xīzhuāng, tā tuōyǐngérchū。

    Đeo áo sơ mi, anh ấy nổi bật

  • 2

    瑪麗從500個候選人中脫穎而出。

    Mǎlì cóng 5 0 0 gě hòuxuǎnrén zhōng tuōyǐngérchū。

    Mary nổi bật среди 500 ứng viên.

  • 3

    瑪麗從大約500名申請者中脫穎而出。

    Mǎlì cóng dàyuē 5 0 0 míng shēnqǐng zhě zhōng tuōyǐngérchū。

    Mary nổi bật giữa khoảng 500 ứng viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱颖而出 nghĩa là gì? · Kaori Dict