字義Nghĩa
bông tơ gạomáy dịch
yǐngDĨNH
- 1.đầu hạt
- 2.vỏ
- 3.lưỡi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
穎yī 1.禾茂盛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tiên — gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 穎悟thông minh
- 穎果
- 穎異rất thông minh
- 新穎nghĩa đen: chồi mới
- 脫穎而出bộc lộ tài năng (thành ngữ)
- 聰穎nhanh trí; thông minh
- 王穎Wayne Wang (1949-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa
- 孔穎達Kong Yingda (574-648), học giả Nho giáo
- 鄧穎超Đặng Dĩnh Siêu (1904-1992), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, vợ của Chu Ân Lai 周恩來|周恩来