- 1.nghĩa đen: chồi mới
- 2.nghĩa bóng: mới và độc đáo

例句Câu ví dụ
- 1
許多網路公司為求生存而需要新穎的商業模式。
xǔduō wǎnglù gōngsī wèi qiúshēng cún ér xūyào xīnyǐng de shāngyèmóshì。
Nhiều công ty mạng cần có mô hình kinh doanh mới để tồn tại
- 2
大家聽了,都很高興,覺得這個婚禮又新穎又有意義。
dàjiā tīng le, dōu hěn gāoxìng, juéde zhège hūnlǐ yòu xīnyǐng yòu yǒuyìyì。
Mọi người nghe xong đều vui vẻ, cảm thấy đám cưới này vừa mới lạ lại vừa có ý nghĩa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.