學華語Kaori Dict

新穎

giản thể: 新颖

xīnyǐng

ㄒㄧㄣ ㄧㄥˇ

TÂN DĨNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nghĩa đen: chồi mới
  2. 2.nghĩa bóng: mới và độc đáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多網路公司為求生存而需要新穎的商業模式。

    xǔduō wǎnglù gōngsī wèi qiúshēng cún ér xūyào xīnyǐng de shāngyèmóshì。

    Nhiều công ty mạng cần có mô hình kinh doanh mới để tồn tại

  • 2

    大家聽了,都很高興,覺得這個婚禮又新穎又有意義。

    dàjiā tīng le, dōu hěn gāoxìng, juéde zhège hūnlǐ yòu xīnyǐng yòu yǒuyìyì。

    Mọi người nghe xong đều vui vẻ, cảm thấy đám cưới này vừa mới lạ lại vừa có ý nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新颖 nghĩa là gì? · Kaori Dict