學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聰穎
聰穎
giản thể:
聪颖
cōng
yǐng
[ㄘㄨㄥ ㄧㄥˇ]
THÔNG DĨNH
TOCFL 7
1.
nhanh trí; thông minh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聰明
cōngming
thông minh; lanh lợi; sáng dạ
新穎
xīnyǐng
nghĩa đen: chồi mới
脫穎而出
tuōyǐngérchū
bộc lộ tài năng (thành ngữ)
聰慧
cōnghuì
sáng dạ; thông minh
穎
yǐng
đầu hạt
聰
cōng
(văn học) thính (nghe)
失聰
shīcōng
bị điếc; mất thính giác
王穎
WángYǐng
Wayne Wang (1949-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
聰
thông
trí tuệ, thông minh, sáng suốt
穎
dĩnh
bông tơ gạo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
從影
cóngyǐng
làm phim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聰穎 nghĩa là gì? · Kaori Dict