學華語Kaori Dict

聰慧

giản thể: 聪慧

cōnghuì

ㄘㄨㄥ ㄏㄨㄟˋ

THÔNG TUỆ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    Libusza是個美麗、聰慧的姑娘。我是她最好的朋友。

    L i b u s z a shì gě měilì、 cōnghuì de gūniang。 wǒ shì tā zuìhǎo de péngyou。

    Libusza là một cô gái xinh đẹp, thông minh. Tôi là bạn thân nhất của cô ấy

  • 2

    要想有良好的人格魅力,必鬚要有聰慧的頭腦。

    yào xiǎng yǒu liánghǎo de réngémèilì, bìxū yàoyǒu cōnghuì de tóunǎo。

    Để có được sức hấp dẫn nhân cách tốt, phải có một trí tuệ thông minh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聰慧 nghĩa là gì? · Kaori Dict