學華語Kaori Dict

huì

ㄏㄨㄟˋ

TUỆ

例句Câu ví dụ

  • 1

    能付出愛心就是福,能消除煩惱就是慧。

    néng fùchū àixīn jiùshì fú, néng xiāochú fánnǎo jiùshì huì。

    Biết yêu thương là phúc, biết xóa tan phiền muộn là trí tuệ.

  • 2

    慧如那個簡報檔還沒傳喔?客戶在催。

    huì rú nàge jiǎnbào dàng hái méi chuán ō? kèhù zài cuī。

    Huiru chưa gửi file thuyết trình đâu? Khách hàng đang thúc giục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慧 nghĩa là gì? · Kaori Dict