字義Nghĩa
sáng suốt, thông minhmáy dịch
huìTUỆ
- 1.thông minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
慧 (形声。从心,彗声。本义聪明,有才智) 同本义 慧,儇也。--《说文》 知或谓之慧。--《方言》三 注慧,儇,皆意精明。” 亟见窕察谓之慧。--《贾子道术》 柔质受谏曰慧。--《周书·谥法》 周子有兄而无慧。--《左传·成公十八年》 而慧者不以藏书箧。--《韩非子·喻老》 又如慧侠(有才华,有胆略);慧给(聪敏而有口才);慧种(优良的天赋秉性);慧黠(聪敏机智);慧美(聪明美丽) 狡黠 身冷若冰,眼睛不慧,语言不休。--《伤寒论》 慧huì聪明,有才智聪~。智~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 彗 [huì] chỉ âm.
tâm
組詞Từ chứa chữ này
- 慧眼một tâm trí thấu suốt
- 慧星biến thể của 彗星[hui4 xing1]
- 慧能Huệ Năng (638-713), Lục Tổ của Thiền Tông Phật giáo
- 慧黠thông minh
- 智慧trí tuệ; thông minh
- 聰慧sáng dạ; thông minh
- 賢慧hoàn hảo trong vai trò truyền thống
- 明慧thông minh
- 牙慧lặp lại
- 大智慧trí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo)