學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng suốt, thông minhmáy dịch

huìTUỆ

  1. 1.thông minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慧 (形声。从心,彗声。本义聪明,有才智) 同本义 慧,儇也。--《说文》 知或谓之慧。--《方言》三 注慧,儇,皆意精明。” 亟见窕察谓之慧。--《贾子道术》 柔质受谏曰慧。--《周书·谥法》 周子有兄而无慧。--《左传·成公十八年》 而慧者不以藏书箧。--《韩非子·喻老》 又如慧侠(有才华,有胆略);慧给(聪敏而有口才);慧种(优良的天赋秉性);慧黠(聪敏机智);慧美(聪明美丽) 狡黠 身冷若冰,眼睛不慧,语言不休。--《伤寒论》 慧huì聪明,有才智聪~。智~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [huì] chỉ âm.

tâm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict