學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây quétmáy dịch

huìTUỆ

  1. 1.cái chổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彗 (会意。甲骨文象扫竹之形,本是象形字。小篆增加又”(手),构成了会意字。本义扫帚) 同本义 彗,埽竹也。--《说文》 国中以策彗卹勿驱。--《礼记·曲礼》 拥彗先驱。--《史记·孟荀传》 忽若彗泛画涂。--《汉书·王褒传》 太公拥彗。--《汉书·高帝纪》 又如彗汜画涂(以帚扫秽,以刀划泥。比喻极其容易) 彗星的简称 彗所以除旧布新也。--《左传·昭公十七年》 彗星者,天之旗也。--《河图帝通纪》 又如彗光(彗星的光束);彗孛(彗星和孛星);彗孛干犯(彗星侵犯);彗勃(即彗孛。彗星和孛星) 彗 < 彗(篲)huì ⒈扫帚。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

tay 彐 cầm cái quạt tre 丰

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict