例句Câu ví dụ
- 1
哈雷彗星將在2061回來。
HāléiHuìxīng jiāng zài 2 0 6 1 huílai。
Halle's Comet sẽ quay lại vào năm 2061
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
