例句Câu ví dụ
- 1
打雷閃電的時候別出門。
dǎ léi shǎn diàn de shí hou bié chū mén
Khi có sấm sét đừng ra ngoài
- 2
請把窗戶關上,外面打雷了。
qǐng bǎ chuāng hu guān shàng wài miàn dǎ léi le
Hãy đóng cửa sổ lại, ngoài trời đang sấm sét.
- 3
今天打雷。
jīntiān dǎléi。
Hôm nay sấm sét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
