- 1.vệ tinh
- 2.mặt trăng
- 3.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ
- 1
衛星發射了。
wèi xīng fā shè le
Viên vệ tinh đã phóng lên
- 2
衛星在太空運行。
wèi xīng zài tài kōng yùn xíng
Viên vệ tinh hoạt động trong không gian
- 3
衛星在軌道上運行。
wèi xīng zài guǐ dào shàng yùn xíng
Viên vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.