微星
Wēixīng
[ㄨㄟ ㄒㄧㄥ]
VI TINH
- 1.Micro-Star International (MSI), công ty phần cứng máy tính Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.