學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
微型
微型
wēi
xíng
[ㄨㄟ ㄒㄧㄥˊ]
VI HÌNH
HSK 7-9
Adj
1.
thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
微笑
wēixiào
cười
類型
lèixíng
loại; kiểu; loại hình
典型
diǎnxíng
hình mẫu
模型
móxíng
mô hình
造型
zàoxíng
tạo mẫu; tạo hình
稍微
shāowēi
một chút
型
xíng
khuôn
型號
xínghào
mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)
逐字解
Từng chữ trong từ
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
型
hình
hình — kiểu mẫu, mẫu mực, loại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衛星
wèixīng
vệ tinh
位形
wèixíng
cấu hình
危性
wēixìng
rủi ro
微星
Wēixīng
Micro-Star International (MSI), công ty phần cứng máy tính Đài Loan
記憶技巧
Mẹo nhớ
型
HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
微型 nghĩa là gì? · Kaori Dict