微笑
wēixiào
[ㄨㄟ ㄒㄧㄠˋ]
VI TIẾU
HSK 4TOCFL 4V
- 1.cười
- 2.LT:個|个[ge4],絲|丝[si1]
- 3.mỉm cười

例句Câu ví dụ
- 1
鏡子里的自己在微笑。
jìng zi lǐ de zì jǐ zài wēi xiào
Mình trong gương đang mỉm cười
- 2
保持微笑。
bǎochí wēixiào。
Giữ nụ cười
- 3
她對我微笑。
tā duì wǒ wēixiào。
Cô ấy mỉm cười với tôi