學華語Kaori Dict

微小

wēixiǎo

ㄨㄟ ㄒㄧㄠˇ

VI TIỂU

TOCFL 6
  1. 1.rất nhỏ (tức là cực kỳ nhỏ)
  2. 2.cực nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    細菌微小到無法用肉眼看到。

    xìjūn wēixiǎo dào wúfǎ yòng ròuyǎn kàndào。

    Vi khuẩn nhỏ đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường

  • 2

    雨後草地上,蟲子沿著泥土爬行,留下微小痕跡。

    yǔ hòu cǎodì shàng, chóngzi yánzhe nítǔ páxíng, liúxià wēixiǎo hénjì。

    Sau cơn mưa, các con côn trùng bò dọc theo đất, để lại những dấu vết nhỏ

  • 3

    宇航服保護宇航員們不會因和微小宇宙塵埃碰撞而受傷。

    yǔhángfú bǎohù yǔhángyuán men bùhuì yīn hé wēixiǎo yǔzhòu chénāi pèngzhuàng ér shòushāng。

    Áo giáp không gian bảo vệ phi hành gia khỏi bị thương do va chạm với những hạt bụi vũ trụ nhỏ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微小 nghĩa là gì? · Kaori Dict