例句Câu ví dụ
- 1
細菌微小到無法用肉眼看到。
xìjūn wēixiǎo dào wúfǎ yòng ròuyǎn kàndào。
Vi khuẩn nhỏ đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường
- 2
雨後草地上,蟲子沿著泥土爬行,留下微小痕跡。
yǔ hòu cǎodì shàng, chóngzi yánzhe nítǔ páxíng, liúxià wēixiǎo hénjì。
Sau cơn mưa, các con côn trùng bò dọc theo đất, để lại những dấu vết nhỏ
- 3
宇航服保護宇航員們不會因和微小宇宙塵埃碰撞而受傷。
yǔhángfú bǎohù yǔhángyuán men bùhuì yīn hé wēixiǎo yǔzhòu chénāi pèngzhuàng ér shòushāng。
Áo giáp không gian bảo vệ phi hành gia khỏi bị thương do va chạm với những hạt bụi vũ trụ nhỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
