笑容
xiàoróng
[ㄒㄧㄠˋ ㄖㄨㄥˊ]
TIẾU DUNG
HSK 6TOCFL 4N
- 1.nụ cười
- 2.vẻ mặt tươi cười
- 3.LT:副[fu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他臉上有笑容。
tā liǎn shàng yǒu xiào róng
Mặt anh ấy có nụ cười
- 2
他面帶笑容。
tā miàndài xiàoróng。
Anh ấy đang mỉm cười.
- 3
她被他的笑容迷住了。
tā bèi tā de xiàoróng mízhu le。
Cô ấy bị mê hoặc bởi nụ cười của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.