例句Câu ví dụ
- 1
可笑!
kěxiào !
Khả năng!
- 2
那很可笑。
nà hěn kěxiào。
Đó rất hài hước
- 3
滑稽可笑。
huájī kěxiào。
Vô cùng hài hước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
