學華語Kaori Dict

可笑

xiào

ㄎㄜˇ ㄒㄧㄠˋ

KHẢ TIẾU

HSK 7-9TOCFL 4Adj
  1. 1.buồn cười
  2. 2.lố bịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    可笑!

    kěxiào !

    Khả năng!

  • 2

    那很可笑。

    nà hěn kěxiào。

    Đó rất hài hước

  • 3

    滑稽可笑。

    huájī kěxiào。

    Vô cùng hài hước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict