學華語Kaori Dict

保衛

giản thể: 保卫

bǎowèi

ㄅㄠˇ ㄨㄟˋ

BẢO VỆ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.phòng thủ
  2. 2.bảo vệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    士兵們保衛國家。

    shì bīng men bǎo wèi guó jiā

    Các chiến sĩ bảo vệ đất nước

  • 2

    軍隊保衛祖國。

    jūn duì bǎo wèi zǔ guó

    Quân đội bảo vệ Tổ quốc

  • 3

    北約沒辦法保衛烏克蘭。

    Běiyuē méibànfǎ bǎowèi Wūkèlán。

    NATO không thể bảo vệ Ukraine

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保衛 nghĩa là gì? · Kaori Dict