例句Câu ví dụ
- 1
士兵們保衛國家。
shì bīng men bǎo wèi guó jiā
Các chiến sĩ bảo vệ đất nước
- 2
軍隊保衛祖國。
jūn duì bǎo wèi zǔ guó
Quân đội bảo vệ Tổ quốc
- 3
北約沒辦法保衛烏克蘭。
Běiyuē méibànfǎ bǎowèi Wūkèlán。
NATO không thể bảo vệ Ukraine
士兵們保衛國家。
shì bīng men bǎo wèi guó jiā
Các chiến sĩ bảo vệ đất nước
軍隊保衛祖國。
jūn duì bǎo wèi zǔ guó
Quân đội bảo vệ Tổ quốc
北約沒辦法保衛烏克蘭。
Běiyuē méibànfǎ bǎowèi Wūkèlán。
NATO không thể bảo vệ Ukraine