學華語Kaori Dict

包圍

giản thể: 包围

bāowéi

ㄅㄠ ㄨㄟˊ

BAO VI

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.bao vây
  2. 2.vây quanh
  3. 3.bủa vây

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍隊包圍了那座城。

    jūn duì bāo wéi le nà zuò chéng

    Quân đội đã bao vây thành phố đó

  • 2

    我們已被敵軍包圍了好幾個月。

    wǒmen yǐ bèi díjūn bāowéi le hǎojǐ gě yuè。

    Chúng tôi đã bị quân thù bao vây suốt nhiều tháng.

  • 3

    特種部隊包圍了建築物。

    tèzhǒngbùduì bāowéi le jiànzhùwù。

    Lực lượng đặc nhiệm đã bao vây tòa nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包圍 nghĩa là gì? · Kaori Dict