字義Nghĩa
bao vây, vây quanh, giam giữmáy dịch
wéiVI
- 1.bao quanh
- 2.bao vây
- 3.xung quanh
WéiVI
- 1.họ [Wei2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa, 韋 [wéi] chỉ âm.
rào chắn
組詞Từ chứa chữ này
- 圍巾khăn quàng
- 圍繞xoay quanh
- 圍牆tường bao
- 圍裙tạp dề
- 圍攻bao vây
- 圍觀đứng thành vòng tròn và xem
- 圍城bao vây
- 圍剿bao vây và tiêu diệt
- 圍困bao vây
- 圍住bao vây
- 範圍phạm vi
- 周圍vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
- 包圍bao vây
- 氛圍bầu không khí; không khí
- 解圍giải vây
- 外圍xung quanh