學華語Kaori Dict

周圍

giản thể: 周围

zhōuwéi

ㄓㄡ ㄨㄟˊ

CHU VI

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi

例句Câu ví dụ

  • 1

    公園周圍有很多商店。

    gōng yuán zhōu wéi yǒu hěn duō shāng diàn

    Xung quanh công viên có nhiều cửa hàng

  • 2

    樹林分布在山的周圍。

    shù lín fēn bù zài shān de zhōu wéi

    Rừng cây phân bố quanh núi

  • 3

    他在房子的周圍看了看。

    tā zài fángzi de zhōuwéi kàn le kàn。

    Anh ấy nhìn quanh xung quanh ngôi nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周圍 nghĩa là gì? · Kaori Dict