例句Câu ví dụ
- 1
周末你有空兒嗎?
zhōu mò nǐ yǒu kòngr ma
Cuối tuần này anh có rảnh không
- 2
周末我常去爬山。
zhōu mò wǒ cháng qù pá shān
Cuối tuần tôi thường đi dã ngoại
- 3
我們必鬚在周末以前完成計劃。
wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà
Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
