字義Nghĩa
tuầnmáy dịch
zhōuCHU
- 1.tuần
- 2.hàng tuần
- 3.biến thể của 周[zhou1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đi bộ theo vòng tròn; 周 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.