學華語Kaori Dict

週末

giản thể: 周末

zhōu

ㄓㄡ ㄇㄛˋ

CHU MẠT

HSK 2TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    周末你有空兒嗎?

    zhōu mò nǐ yǒu kòngr ma

    Cuối tuần này anh có rảnh không

  • 2

    周末我常去爬山。

    zhōu mò wǒ cháng qù pá shān

    Cuối tuần tôi thường đi dã ngoại

  • 3

    我們必鬚在周末以前完成計劃。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周末 nghĩa là gì? · Kaori Dict