末
mò
[ㄇㄛˋ]
MẠT
HSK 4TOCFL 4N
- 1.đầu mút
- 2.kết thúc
- 3.giai đoạn cuối
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.phần sau
- 5.chi tiết không quan trọng
- 6.bột
- 7.bụi
- 8.vai diễn ông lão trong kinh kịch
Cách đọc khác:me — thay thế cho 麋|么[me5]

例句Câu ví dụ
- 1
月末我們搬到市區。
yuè mò wǒ men bān dào shì qū
Vào cuối tháng chúng tôi chuyển đến khu trung tâm
- 2
你週末過得怎麼樣?
nǐ zhōumò guòdé zěnmeyàng?
Cuối tuần của bạn thế nào?
- 3
你週末有什麼計劃?
nǐ zhōumò yǒu shénme jìhuà?
Cuối tuần anh có kế hoạch gì không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.