本末倒置
běnmòdàozhì
[ㄅㄣˇ ㄇㄛˋ ㄉㄠˋ ㄓˋ]
BẢN MẠT ĐÁO TRÍ
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả
- 2.chú trọng cái phụ hơn cái cơ bản
- 3.đặt xe trước con ngựa

例句Câu ví dụ
- 1
不要把本末倒置。
bùyào bǎ běnmòdàozhì。
Đừng làm ngược lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.