學華語Kaori Dict

根本

gēnběn

ㄍㄣ ㄅㄣˇ

CĂN BẢN

HSK 3TOCFL 4Adv/Adj/N
  1. 1.cơ bản
  2. 2.cơ sở
  3. 3.gốc rễ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.đơn giản
  2. 5.tuyệt đối (không)
  3. 6.(không) chút nào
  4. 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我根本不認識他。

    wǒ gēn běn bù rèn shi tā

    Tôi hoàn toàn không biết anh ấy

  • 2

    我根本不累。

    wǒ gēnběn bù lèi。

    Tôi hoàn toàn không mệt.

  • 3

    這根本不行。

    zhè gēnběn bùxíng。

    Điều này hoàn toàn không được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根本 nghĩa là gì? · Kaori Dict