學華語Kaori Dict

ㄇㄛˇ

MẠT

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.bôi
  2. 2.xoa
  3. 3.xoá
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho đám mây, tia sáng, v.v.

Cách đọc khác:lau chùitrát

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要拐彎抹角。

    bùyào guǎiwānmòjiǎo。

    Đừng vòng vo

  • 2

    他用手帕把手抹乾淨。

    tāyòng shǒupà bǎshou mǒ gānjìng。

    Anh ta lau tay bằng chiếc khăn tay

  • 3

    黑板的句子被抹掉了。

    hēibǎn de jùzi bèi mǒ diào le。

    Câu trên bảng đen đã bị xóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抹 nghĩa là gì? · Kaori Dict