抹
mǒ
[ㄇㄛˇ]
MẠT
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.bôi
- 2.xoa
- 3.xoá
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho đám mây, tia sáng, v.v.
Cách đọc khác:mā — lau chùimò — trát

例句Câu ví dụ
- 1
不要拐彎抹角。
bùyào guǎiwānmòjiǎo。
Đừng vòng vo
- 2
他用手帕把手抹乾淨。
tāyòng shǒupà bǎshou mǒ gānjìng。
Anh ta lau tay bằng chiếc khăn tay
- 3
黑板的句子被抹掉了。
hēibǎn de jùzi bèi mǒ diào le。
Câu trên bảng đen đã bị xóa