墨
mò
[ㄇㄛˋ]
MẶC
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.thỏi mực
- 2.mực Tàu
- 3.LT:塊|块[kuai4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhân
Cách đọc khác:Mò — họ [Mo4]

例句Câu ví dụ
- 1
她兩眼於墨黑。
tā liǎng yǎn yú mò hēi。
Cô ấy hai mắt đen như mực
- 2
這支筆沒墨了。
zhè zhī bǐ méi mò le。
Bút này không còn mực
- 3
我的筆沒墨了。
wǒ de bǐ méi mò le。
Bút của tôi không còn mực.