學華語Kaori Dict

墨水

shuǐ

ㄇㄛˋ ㄕㄨㄟˇ

MẶC THUỶ

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用墨水寫字。

    tā yòng mò shuǐ xiě zì

    Hắn dùng mực viết chữ

  • 2

    別用紅墨水寫。

    bié yòng hóng mòshuǐ xiě。

    Đừng viết bằng mực đỏ

  • 3

    售價用紅墨水寫。

    shòujià yòng hóng mòshuǐ xiě。

    Giá bán được viết bằng mực đỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨水 nghĩa là gì? · Kaori Dict