摸
mō
[ㄇㄛ]
MÒ
HSK 4TOCFL 4V
- 1.sờ bằng tay
- 2.chạm
- 3.vuốt
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.mò
- 5.trộm
- 6.trích
Cách đọc khác:mó — biến thể của 摹[mo2]

例句Câu ví dụ
- 1
他彎下腰摸了摸小狗的腦袋。
tā wān xià yāo mō le mō xiǎo gǒu de nǎo dai
Anh ấy cúi xuống và vuốt đầu chú chó con.
- 2
我摸了你。
wǒ mō le nǐ。
Tôi đã sờ ngươi
- 3
孩子摸著貓。
háizi mō zhe māo。
Đứa trẻ đang sờ mèo