學華語Kaori Dict

摸黑

hēi

ㄇㄛ ㄏㄟ

MÒ HẮC

TOCFL 7
  1. 1.mò mẫm trong bóng tối

例句Câu ví dụ

  • 1

    她摸黑摸不到燈的開關。

    tā mōhēi mō bùdào dēng de kāiguān。

    Cô ấy sờ mò mà không tìm thấy công tắc đèn

  • 2

    孩子們不喜歡摸黑外出。

    háizimen bù xǐhuan mōhēi wàichū。

    Các em không thích đi ra ngoài khi trời tối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摸黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict