學華語Kaori Dict

抹黑

hēi

ㄇㄛˇ ㄏㄟ

MẠT HẮC

  1. 1.làm mất uy tín
  2. 2.bôi nhọ
  3. 3.bôi xấu tên tuổi
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...)
  2. 5.bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang)
  3. 6.làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm duyệt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    媒體抹黑了他的名譽。

    méitǐ mǒhēi le tā de míngyù。

    Tuyên truyền đã làm tổn hại danh tiếng của anh ấy.

  • 2

    伊隆馬斯克將「凡是與你作對的人都是戀童癖」這一保守派慣用的抹黑手法發揮得淋漓盡致。

    yī Lóng Mǎsīkè jiāng 「 fánshì yǔ nǐ zuòduì de rén dōu shì liàntóngpǐ 」 zhè yī bǎoshǒupài guànyòng de mǒhēi shǒufǎ fāhuī de línlíjìnzhì。

    Elon Musk đã phát huy triệt để một thủ đoạn xuyên tạc của phe bảo thủ là 'những ai chống lại bạn đều là người lạm dụng trẻ em'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抹黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict