學華語Kaori Dict

黑心

hēixīn

ㄏㄟ ㄒㄧㄣ

HẮC TÂM

HSK 7-9TOCFL 5Adj/N
  1. 1.tàn nhẫn và vô lương tâm
  2. 2.tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông
  3. 3.lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多公立學校的食堂都很黑心。

    hěn duō gōnglìxuéxiào de shítáng dōu hěn hēixīn。

    Nhiều căng-ti-phi-a trường học công lập rất vô luân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑心 nghĩa là gì? · Kaori Dict