例句Câu ví dụ
- 1
黑夜里什麼都看不見。
hēi yè li shén me dōu kàn bu jiàn
Trong bóng tối không nhìn thấy gì cả
- 2
這個男孩害怕黑夜。
zhège nánhái hàipà hēiyè。
Đứa trẻ này sợ bóng đêm
- 3
他跟黑夜一樣地沉默。
tā gēn hēiyè yīyàng de chénmò。
Anh ấy im lặng như bóng đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
