學華語Kaori Dict

黑夜

hēi

ㄏㄟ ㄧㄝˋ

HẮC DẠ

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    黑夜里什麼都看不見。

    hēi yè li shén me dōu kàn bu jiàn

    Trong bóng tối không nhìn thấy gì cả

  • 2

    這個男孩害怕黑夜。

    zhège nánhái hàipà hēiyè。

    Đứa trẻ này sợ bóng đêm

  • 3

    他跟黑夜一樣地沉默。

    tā gēn hēiyè yīyàng de chénmò。

    Anh ấy im lặng như bóng đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict