- 1.ban đêm
- 2.tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)

例句Câu ví dụ
- 1
夜間開車要小心。
yè jiān kāi chē yào xiǎo xīn
Lái xe vào ban đêm phải cẩn thận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.