學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khoảng cách, khoảng trốngmáy dịch

jiānGIAN

  1. 1.giữa
  2. 2.trong số
  3. 3.trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định

jiànGIÁN

  1. 1.khoảng cách
  2. 2.tách ra
  3. 3.tỉa (cây con)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

間 原指清末发行的无孔的小铜币 間bèng 1.間子。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

ánh nắng mặt trời 日 chiếu qua cửa sổ 门

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 間 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict