- 1.bị ngắt quãng
- 2.bị gián đoạn
- 3.tạm ngừng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một khoảng trống
- 5.một sự gián đoạn

例句Câu ví dụ
- 1
火車不間斷直達名古屋。
huǒchē bù jiànduàn zhídá Mínggǔwū。
Tàu hỏa chạy thẳng đến Nagoya mà không dừng.
- 2
他從不間斷,每周給他的母親寫信。
tā cóngbù jiànduàn, měizhōu gěi tā de mǔqīn xiěxìn。
Anh ấy không bao giờ ngưng, mỗi tuần viết thư cho mẹ
- 3
我們可以把間斷平衡理論應用到語言上。
wǒmen kěyǐ bǎ jiànduàn pínghéng lǐlùn yìngyòng dào yǔyán shàng。
Chúng ta có thể áp dụng lý thuyết cân bằng gián đoạn vào ngôn ngữ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.