學華語Kaori Dict

間斷

giản thể: 间断

jiànduàn

ㄐㄧㄢˋ ㄉㄨㄢˋ

GIÁN ĐOẠN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.bị ngắt quãng
  2. 2.bị gián đoạn
  3. 3.tạm ngừng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một khoảng trống
  2. 5.một sự gián đoạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車不間斷直達名古屋。

    huǒchē bù jiànduàn zhídá Mínggǔwū。

    Tàu hỏa chạy thẳng đến Nagoya mà không dừng.

  • 2

    他從不間斷,每周給他的母親寫信。

    tā cóngbù jiànduàn, měizhōu gěi tā de mǔqīn xiěxìn。

    Anh ấy không bao giờ ngưng, mỗi tuần viết thư cho mẹ

  • 3

    我們可以把間斷平衡理論應用到語言上。

    wǒmen kěyǐ bǎ jiànduàn pínghéng lǐlùn yìngyòng dào yǔyán shàng。

    Chúng ta có thể áp dụng lý thuyết cân bằng gián đoạn vào ngôn ngữ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間斷 nghĩa là gì? · Kaori Dict