學華語Kaori Dict

房間

giản thể: 房间

fángjiān

ㄈㄤˊ ㄐㄧㄢ

PHÒNG GIAN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.phòng
  2. 2.LT:間|间[jian1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間很乾凈。

    fáng jiān hěn gān jìng

    Phòng rất sạch sẽ

  • 2

    他進了房間。

    tā jìn le fáng jiān

    Anh ấy vào phòng.

  • 3

    東西在房間中間。

    dōng xi zài fáng jiān zhōng jiān

    Đồ vật nằm giữa phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房間 nghĩa là gì? · Kaori Dict