- 1.phòng
- 2.LT:間|间[jian1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
房間很乾凈。
fáng jiān hěn gān jìng
Phòng rất sạch sẽ
- 2
他進了房間。
tā jìn le fáng jiān
Anh ấy vào phòng.
- 3
東西在房間中間。
dōng xi zài fáng jiān zhōng jiān
Đồ vật nằm giữa phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.