學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xóa, lau, bôi, tẩymáy dịch

MẠT

  1. 1.bôi
  2. 2.xoa
  3. 3.xoá

MẠT

  1. 1.lau chùi

MẠT

  1. 1.trát
  2. 2.quanh đi
  3. 3.quanh co
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抹 ma 揩;擦 武松抹了桌子。--《水浒全传》 又如抹脱(擦掉);抹泪揉眵(揩拭眼泪);抹抹(揩抹干净) 捋;拉;推 抹 mo (形声。从手,末声。本义涂抹,涂敷;搽) 同本义 学毋无不为,晓妆随手抹。--杜甫《北征》 又如抹脸(演戏时化妆涂脸);抹油嘴(白吃,沾便宜) 涂掉,抹去 我抹的这瓶口儿净。--李真夫《虎头牌》 又如抹倒(抹掉;抹去);抹勒(涂掉);抹零(算账或付钱时抹去整数之外的尾数 抹mā ⒈擦~凳子。 ⒉用手按着并向下移动将帽子~下来。 ⒊拉,放他~不下脸(他放不下脸面或情面)。 抹mǒ ⒈涂~粉。~药膏。 ⒉擦,揩拭~眼泪。~桌子。 ⒊除去~去另头。 ⒋ 抹mò ⒈将泥沙或石灰等涂上再弄平,也叫"泥"~墙壁。 ⒉紧挨着绕过转弯~角。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [mò] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict